Hướng dẫn chi tiết cách đọc thông số dây curoa bản A, B, C, dây răng và dây trơn

CÁCH TÍNH NHANH CHO KHÁCH HÀNG:

  • Công thức đổi: $L(mm) = L(inch) \times 25.4$
  • Ví dụ cụ thể: Dây ghi B50 nghĩa là dây bản B, chu vi dài 50 inch (tương đương khoảng 1270mm).

BẢNG TRA CỨU THÔNG SỐ DÂY CUROA CHUẨN KỸ THUẬT

Ký hiệu trên dâyÝ nghĩa thông sốChi tiết kỹ thuật
Chữ cái đầu (A, B, C…)Chủng loại bản dâyXác định độ rộng và độ dày của dây (ví dụ: Bản A là 12.5mm).
Con số tiếp theo (Ví dụ: 50)Chu vi dây (Inch)Chiều dài vòng ngoài của dây tính bằng đơn vị Inch (1 inch ≈ 25.4mm).
Ký hiệu chữ “X” (Ví dụ: AX)Dây răng (Cogged)Có các rãnh răng giúp tản nhiệt và uốn cong puly nhỏ tốt hơn.
Mã số phụ (Ví dụ: 1270)Chiều dài (mm)Một số hãng ghi kèm chiều dài milimet để thay thế chính xác tuyệt đối.
Ký hiệu chất liệu (Ví dụ: RE)Khả năng chịu nhiệt/dầuChỉ số cho biết dây có lớp bảo vệ chống biến dạng do nhiệt và dầu.

BẢNG 1: SO SÁNH BẢN A VÀ BẢN B (KÍCH THƯỚC)

Đặc điểmDây Curoa Bản ADây Curoa Bản B
Kích thướcRộng 12.5mm x Dày 9mmRộng 17mm x Dày 11mm
Công suấtTải nhẹ đến trung bìnhTải nặng, chịu lực kéo lớn
Ưu điểmLinh hoạt, ít tốn diện tíchĐộ bền cao, bám puly cực tốt
Nhược điểmDễ đứt khi quá tải nặngCần puly lớn, chiếm không gian
Ứng dụngMáy bơm, quạt, máy nông nghiệpMáy nghiền, máy nén, cơ khí nặng

BẢNG 2: SO SÁNH DÂY RĂNG VÀ DÂY TRƠN (CẤU TẠO)

Đặc điểmDây Curoa Răng (Cogged)Dây Curoa Trơn (Wrapped)
Tản nhiệtThoát nhiệt cực nhanh nhờ răngGiữ nhiệt cao hơn do kín bề mặt
Độ linh hoạtUốn cong tốt trên puly nhỏCần puly lớn để tránh nứt gãy
Độ bámMa sát lớn, ít trượt khi tảiDễ trượt nếu puly bị mòn
Độ bềnChống nứt mỏi bề mặt tốtLớp vải bọc bảo vệ lõi bền bỉ
Giá thànhCao hơn do gia công phức tạpRẻ, phổ thông, dễ thay thế

Chúng ta cứ tham khảo theo bảng thông tin để có thể tư vấn cho phù hợp từng nhu cầu sử dụng

Giúp hiệu quả tối ưu nhất cho khách hàng nhé

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Phone